Thống kê

SẢN LƯỢNG HÀNG HÓA THÔNG QUA NĂM 2018

 

Tháng Sản lượng Nhập khẩu Xuất khẩu Nội địa Container
(Tấn) (Tấn) (Tấn) (Tấn) (Teus)
Tháng 1 716,084 201,726 296,676 217,682 27,947
Tháng 2 569,325 156,101 286,720 126,504 20,814
Tháng 3 550,679 192,169 134,162 224,348 29,571
Tháng 4 740,255 152,948 378,368 208,939 28,608
Tháng 5 700,547 176,756 294,115 229,676 29,219
Tháng 6 774,029 179,578 313,074 281,377 32,406
Tháng 7 773,664 194,824 321,125 257,715 32,892
Tháng 8 871,919 212,461 390,496 268,962 32,579
Tháng 9 732,759 150,313 310,180 272,266 31,310
Tháng 10 732.759 150313 310180 272266 31.310
Tháng 11 730.940 171045 304511 255384 34.919
Tháng 12 724.023 200950 267680 255393 37.335
Tổng 8.651.236 2.155.079 3.642.152 2.854.005 370.017

 

THỐNG KÊ SẢN LƯỢNG THÔNG QUA NĂM 2011 – 2018

Năm Sản lượng Nhập khẩu Xuất khẩu Nội địa Container Hành khách
(Tấn) (Teus) (Người)
2011 3,868,545 784,891 1,598,134 1,485,520 114,373 38,190
2012 4,423,388 907,818 1,988,074 1,527,496 144,555 56,746
2013 5,010,238 1,345,060 2,361,018 1,304,160 167,447 115,912
2014 6,022,045 1,576,963 2,285,033 2,160,049 227,367 108,279
2015 6,406,000 1,902,441 2,421,106 2,082,453 258,000 51,891
2016 7,255,000 2,249,948 2,749,704 2,255,348 318,654 136,459
2017 8,028,000 2,307,624 3,256,075 2,464,301 349,005 148,000
2018 8.651.236 2.155.079 3.642.152 2.854.005 370.017 200.058